Đồ dùng
Sách, đồ gia đình và vật dụng còn tốt.
Chia Sẻ Muôn Nơi giúp người thật và tổ chức đã xác minh tìm thấy nhau để chia sẻ phần tài nguyên, khả năng, thời gian và cơ hội chưa được sử dụng hết.
Đây là prototype không gửi hoặc lưu dữ liệu. Lane chỉ hoạt động khi Activation Registry cho phép.
Trạng thái lấy từ Activation Registry dùng chung. Truy cập phụ thuộc category, khu vực và audience. Prototype không phải production availability.
Mười hai family cùng dùng một product graph, nhưng chỉ lane có trạng thái phù hợp mới được tạo hoặc gửi nhu cầu.
Sách, đồ gia đình và vật dụng còn tốt.
Công cụ thuộc allowlist rủi ro thấp.
Mentor hour, hướng dẫn và dịch thuật.
Volunteer slot, workshop seat, không gian chương trình.
Training seat, thiết bị và volunteer hours.
Ghế trống trên hành trình vốn đã có.
Cốp, van và tải chiều về theo policy riêng.
Vé dư chỉ khi issuer policy cho phép chuyển nhượng.
Workspace, parking và phòng họp.
Chỗ nghỉ ngắn hạn theo luật lưu trú.
Nông sản đủ điều kiện an toàn thực phẩm.
Tài nguyên số theo quyền sử dụng hợp lệ.
Không rút gọn thành listing, chat và payment.
Bạn đang có gì chưa dùng hết, hay đang cần điều gì?
Thời gian, tình trạng, số lượng, audience và ràng buộc.
Chỉ hoàn thành claim cần thiết cho hành động đó.
Policy, thời gian, khu vực và constraints cùng pass.
Hai bên chấp nhận điều khoản đã được đóng băng.
Bàn giao hoặc thực hiện hoạt động.
Xác nhận hoàn tất theo category contract.
Tín hiệu theo ngữ cảnh, không chấm điểm con người.
Candidate không phải agreement. Chi tiết chính xác chỉ xuất hiện khi policy cho phép.
"Xác minh" luôn nói rõ claim nào đã được kiểm tra và còn hiệu lực đến khi nào.
Mỗi signal hiển thị scope, status, freshness và "What this means".
Xác minh chỉ khẳng định một claim cụ thể tại một thời điểm; không phải bảo chứng an toàn hay hành vi tương lai.
Người mới được mô tả là "Bằng chứng tương tác còn hạn chế", không phải low trust.
Policy quyết định lane nào được mở. Unknown = blocked. Badge hoặc disclaimer không thay thế vận hành an toàn.
Phân loại pháp lý, hàng cấm, bằng chứng, pattern thương mại và category state.
Messaging riêng tư, agreement ID, báo cáo và disclosure theo thời điểm.
Completion evidence, contextual reliability, tranh chấp và appeal.
Nếu đang gặp nguy hiểm ngay, hãy gọi 114 (cứu hỏa), 115 (cấp cứu), hoặc 113 (công an). Sản phẩm này không phải dịch vụ khẩn cấp.
Chỉ hiển thị aggregate đã được audit. Không kết hợp unlike units. Không leaderboard, không ranking thành viên.
Số chia sẻ hoàn tất có bằng chứng hai bên theo category. Áp dụng suppression threshold.
Đơn vị theo category, không kết hợp across unlike units.
Gia đình, bạn bè, công ty, Nhà Chung, chapter, hàng xóm hoặc cộng đồng chuyên môn. Mỗi resource có audience riêng.
Khi sẵn sàng, hãy chia sẻ điều bạn có thể. Có gì chia sẻ nấy.
Không bắt buộc. Không token, không credit, không nợ reciprocity, không ranking.
Tóm tắt hàng cấm, giới hạn category, mutual agreement, quyền riêng tư, hủy, sự cố và appeal. Phiên bản policy hiệu lực được liên kết từ mỗi trang.
Regulated goods, vũ khí, thuốc men, age-restricted, recalled, commercial resale lot, regulated professional advice without license, ticket transfer khi issuer policy unknown, accommodation/food/cargo/open ride cho đến khi gate pass.
Mutual agreement trước handover. Hủy trước handover theo category contract. Báo cáo, tranh chấp, appeal có SLA. Retaliation bị cấm. Quyền riêng tư là mặc định.
Không. Đây là mạng chia sẻ có xác minh, không phải listing marketplace hay app cho đồ miễn phí.
Wave 1 free-first: không listing fee, subscription, commission, paid boost, pay-to-verify, hay paid reliability badge.
Xác minh khẳng định một claim cụ thể tại một thời điểm. Không phải bảo chứng an toàn hay hành vi tương lai.
Không. Chỉ hiển thị vùng gần đúng. Địa chỉ chính xác chỉ mở sau match accepted và policy checks.
Cả hai đều là first-class object trong product graph. Need không phải search query.
Không. Reliability theo category và context, không có human trust score.
Đồ dùng, công cụ allowlist, thời gian/kỹ năng, nguồn lực cộng đồng. Không ride, cargo, ticket, accommodation, food.
Có. Cùng object IDs, cùng policy decisions, cùng activation states. Locale chỉ đổi presentation.
Mỗi category có evidence type riêng (handover confirmation, session completion, v.v.). Evidence là private.
Report, dispute, appeal có SLA và owner. Retaliation bị cấm và detectable.
Có gì chia sẻ nấy. Cần gì tìm đúng người.